Rate this post

Việc học tiếng Anh chuyên ngành Nail là điều rất quan trọng nếu bạn muốn mở rộng cơ hội phát triển trong lĩnh vực này. Việc nắm vững từ vựng chuyên ngành Nail và cải thiện kỹ năng tiếng Anh trong lĩnh vực này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi phục vụ khách hàng nước ngoài. Hãy đến với Khởi Nghiệp Tại Mỹ để học ngay tiếng Anh giao tiếp ngành Nail nhé!

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành Nail

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành Nail
Từ vựng tiếng anh chuyên ngành Nail

Để học nghề làm móng tiếng Anh, trước hết bạn cần thuộc vững các từ vựng chuyên ngành Nail theo từng nhóm sau đây:

Từ vựng tiếng Anh cơ bản về Nail

  • Nail  /neɪl/: Móng
  • Toe Nail – /təʊ neɪl/: Móng chân
  • Finger Nail – /’fɪŋɡə neɪl/: Móng tay
  • Heel – /hiːl/: Gót chân
  • Nail polish – /neɪl ˌpɑːlɪʃ/: Sơn móng tay
  • Nail file – /neɪl faɪl/: Dũa móng
  • Manicure – /ˈmænɪkjʊr/: Chăm sóc móng tay
  • Pedicure – /ˈpedɪkjʊr/: Chăm sóc móng chân
  • Buff – /bʌf/: Đánh bóng móng
  • File – /fail/: Dũa móng
  • Cuticle – /ˈkjuːtɪkl/: Phần da thừa xung quanh móng tay
  • Manicurist – /ˈmænɪkjʊrɪst/: Thợ làm móng tay

Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ ngành Nail

Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ ngành Nail
Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ ngành Nail

Khi học tiếng Anh trong lĩnh vực làm móng, việc nắm vững từ vựng liên quan đến dụng cụ làm móng là rất quan trọng. Điều này sẽ giúp bạn rất nhiều trong quá trình học tập hoặc khi cần mua các loại dụng cụ ở nước ngoài.

  • Nail tip – /neɪl tɪp/: Móng giả làm bằng nhựa
  • Nail clipper – /neɪl ˈklɪpər/: Bấm móng tay
  • Nail form – /ˈneɪl fɔːrm/: Phom giấy làm móng
  • Nail brush – /ˈneɪl brʌʃ/: Bàn chà móng
  • Nail lamp – /neɪl læmp/: Đèn để hơ móng tay/chân
  • Buffer – /ˈbʌfər/: Cục phao mịn (dùng để chà bề mặt móng)
  • Tweezers – /ˈtwiːzərz/: Cái nhíp
  • Toe separator – /təʊ ˈsepəreɪtər/: Đồ để tách các ngón chân (khi sơn)
  • Base coat – /beɪs koʊt/: Lớp sơn lót
  • Top coat – /tɑːp koʊt/: Lớp sơn bóng để bảo vệ lớp sơn (sau khi sơn)
  • Cuticle nipper – /ˈkjuː.t̬ɪkəl ˈnɪpə/: Kềm cắt da
  • Cuticle pusher – /ˈkjuːt̬ɪkəlˈpʊʃə/: Sủi da (được dùng để đẩy phần da dày bám trên móng)
  • Nail scissor – /ˈneɪl sɪzərz/: Kéo cắt da
  • Cuticle cream – /ˈkjuː.t̬ɪkəl.kriːm/: Kem mềm da
  • Serum – /ˈsɪrə/: Huyết thanh chăm sóc
  • Scrub – /skrʌb/: Tẩy tế bào chết
  • Powder – /ˈpaʊ.dɚ/: Bột
  • Nail grinder– /neɪl ˈɡraɪndər/: Máy mài móng
  • Airbrush gun – /ˈerbrʌʃ ɡʌn/: Súng phun mẫu
  • Stone – /stəʊn/: Đá gắn vào móng
  • Charm– /tʃɑːrm/:: Đồ trang trí gắn lên móng
  • Glue – /ɡluː/: Keo
  • Cuticle Oil – /ˈkjuːtɪkl ɔɪl/: Tinh dầu dưỡng
  • Cuticle softener – /ˈkjuːtɪkl ˈsɔːfnər/: Dầu bôi để làm mềm da và dễ cắt
  • Pattern – /ˈpætərn/: Bảng màu sơn mẫu hoặc bảng các mẫu móng
  • Opal – /ˈəʊpl/: đá mắt mèo, ngọc mắt mèo
  • Pearl powder – /pɜːrl ˈpaʊdər/: bột ngọc trai
  • Glitter powder – /ˈɡlɪtər ˈpaʊdər/: Bột nhũ (bột óng ánh)
  • Nail stickers – /neɪl ˈstɪkərz/: Sticker dán móng
  • Manicure bowl – /ˈmænɪkjʊr bəʊl/: Bát ngâm tay
  • Beauty case – /ˈbjuːti keɪs/: Cốp đựng đồ.

Từ vựng tiếng Anh về các loại hình dạng của móng

Từ vựng tiếng Anh về các loại hình dạng của móng
Từ vựng tiếng Anh về các loại hình dạng của móng

Từ vựng về cách trang trí móng tay

  • Flowers – /ˈflaʊər/: Móng hoa
  • Glitter – /ˈɡlɪtər/: Móng lấp lánh
  • Strass – /stræs /: Móng tay đính đá
  • Leopard – /ˈlepərd/: Móng có họa tiết đốm
  • Stripes – /straɪpz/: Móng sọc
  • Confetti – /kənˈfeti/: Móng với họa tiết là nhiều vụn nhỏ nhiều màu sắc
  • Bow – /baʊ/: Móng trang chép hình nơ 
  • Cat eye – /kæt aɪ/: Móng có màu sắc như mắt mèo
  • Agate Nail – /ˈæɡət neɪl/: Móng tay họa tiết như đá mã não
Có thể bạn quan tâm:  Kiểm tra tình trạng visa Mỹ sau phỏng vấn quan trọng như thế nào?

Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Nail

Thuật ngữ
Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Nail

Hãy cùng Khởi Nghiệp Tại Mỹ khám phá những thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Nail phổ biến nhất để áp dụng trong quá trình học tập và giao tiếp.

  • Gradient – /ˈɡreɪdiənt/: Phong cách trang trí móng chuyển màu từ một sắc thái sang sắc thái khác.
  • Ombre – / ˈɒm breɪ /: Trang trí móng theo kiểu kết hợp các tông màu đậm và nhạt của cùng một màu (từ đậm đến nhạt hoặc ngược lại).
  • Color blocking – /ˈkʌlər blɑːkɪŋ/: Vẽ móng bằng cách tạo ra các khối màu trên bề mặt móng (như hình vuông, hình chữ nhật, kẻ sọc chéo, tam giác…).
  • Water marbling – /ˈwɔːtər ˈmɑːrblɪŋ/: Trang trí móng bằng kỹ thuật tạo vân nước.
  • Tape manicure – /teɪp ˈmænɪkjʊr/: Kỹ thuật sơn móng sử dụng băng dính để tạo ra các họa tiết.
  • Stamping – /ˈstæmpɪŋ/: Kỹ thuật sơn móng sử dụng miếng dập khuôn (hay còn gọi là kỹ thuật Konad).
  • Ruffian – /ˈrʌfiən/: Phong cách sơn móng kết hợp hai hoặc nhiều màu sắc.
  • Franken: Một màu sơn mới được tạo ra bằng cách pha trộn hai hoặc nhiều màu sơn.
  • Dabbing – /ˈdæb ɪŋ/: Kỹ thuật sơn tạo ra các đường kẻ nhỏ, thẳng (thường là các đường nhũ).
  • Acrylic – /əˈkrɪlɪk/: Kỹ thuật đắp bột.
  • Acetone – /ˈæsɪtəʊn/: Dung môi dùng để tẩy móng hoặc loại bỏ sơn gel và móng bột.
  • Fills – /fɪlz/: Kỹ thuật làm đầy bột (có thể gọi là acrylic fill/ Refill).
  • Free edge – /friː edʒ/: Phần móng phía cuối móng tay.
  • Lunula – / ˈlu nyə lə /: Phần màu trắng ở gần gốc móng có hình dạng giống như hạt gạo.
  • Skittle – /ˈskɪtl/: Mỗi ngón móng được sơn một màu sắc khác nhau.
  • Polish change: Thay đổi màu sơn móng.

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp ngành Nail

Mẫu câu
Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp ngành Nail

Không ai có thể phủ nhận rằng việc biết tiếng Anh sẽ giúp tăng thu nhập cho người làm nghề Nail ở nước ngoài. Vì vậy, ngoài việc học chuyên ngành Nail trong tiếng Anh, hãy cùng tìm hiểu các câu tiếng anh giao tiếp ngành nail sau đây để việc học tiếng Anh trong lĩnh vực Nail trở nên dễ dàng hơn!

  • Would you like a manicure or pedicure?

(Quý khách muốn làm móng tay hay móng chân?)

  • Would you like to have a manicure/pedicure?

(Quý khách muốn làm móng tay/móng chân đúng không?)

  • Do you want a manicure?

(Quý khách muốn làm móng tay đúng không?)

  • Do you want a pedicure?

(Quý khách muốn làm móng chân đúng không?

  • Do you want an almond Nail?

(Quý khách muốn làm móng tay hình bầu dục đúng không?)

  • Would you like to have acrylic Nails done?

(Quý khách muốn đắp bột đúng không?)

  • Do you want to wax?

(Quý khách có muốn tẩy lông không?)

  • Would you like to have any waxing done?

(Quý khách có muốn tẩy lông không?)

  • Would you like a foot massage?

(Quý khách có mát xa chân không?)

  • What kind of Nails do you like?

(Quý khách thích kiểu móng nào?)

  • Do you like rounded or squoval shaped Nails?

(Quý khách muốn làm móng tròn hay móng vuông bầu?)

  • Would you like square or round shape Nails?
Có thể bạn quan tâm:  Chinh phục đề thi Nail California 2024: Bí kíp ôn thi hiệu quả

(Quý khách muốn để móng vuông hay tròn?)

  • Would you like to polish the whole Nail or just the tip?

(Quý khách muốn sơn cả móng hay chỉ đầu móng?)

  • Would you like your Nails to be polish change?

(Quý khách có muốn đổi màu sơn móng không?)

  • Would you like simple, glitter or art design? 

(Quý khách muốn làm móng đơn giản, nhũ hay vẽ móng?)

  • Have a look at the pattern.

(Quý khách nhìn bảng màu mẫu này xem.)

  • Please pick a color

(Hãy chọn một màu sơn nhé.)

  • What color would you like?

(Màu quý khách thích là gì?)

  • Please follow me to the pedicure chair.

(Mời quý khách đi theo tôi tới chỗ làm móng chân.)

  • Would you like your Nails to be polish change?

(Quý khách có muốn đổi màu sơn móng không?)

  • Would you like to cut down your hand Nails?

(Quý khách có muốn cắt ngắn móng tay đi không?)

  • Do you like long or short Nails?

(Quý khách thích móng tay dài hay ngắn?)

  • How’s the water?

(Quý khách thấy nước thế nào?)

  • Please, give me your hand.

(Làm ơn, đưa tay cho tôi nhé!)

  • Please, move your toe close.

(Làm ơn, di chuyển bàn chân bạn đến gần hơn nhé!)

  • Please, don’t move your hand.

(Làm ơn đừng di chuyển tay nhé!)

  •  Keep your hand loose.

(Thả lỏng tay ra nha.)

  • Please, wash your hands.

(Mời quý khách rửa tay.)

  • I know, I will fix it later for you.

(Tôi biết tôi sẽ sửa nó cho quý khách sau nhé!)

  • pedicure with red Nail polish, it’s oke?

(Quý khách đánh móng chân với sơn đỏ được không?)

  •  A pink manicure is so pretty with you.

(Bộ móng tay màu hồng rất hợp với bạn đó!)

  • What is your favorite Nail art?

(Kiểu vẽ móng/Nghệ thuật vẽ móng yêu thích của bạn là gì?)

  • Would you like to make your Nails happy with a cute decoration?

(Bạn có muốn móng tay của bạn được trang trí thêm vài hoạ tiết đáng yêu không?)

  •  You are done.

(Của quý khách đã xong rồi.)

  • May I have a Nail polish?

(Tôi có thể sơn móng tay được không?)

  • May I have Nail polish remover? 

(Tôi có thể tẩy sơn móng có được không?)

  • Please square my almond Nails and color them with ombre blue polish.

(Bạn sửa cho móng tay tôi thành hình bầu dục và đánh kiểu ombre màu xanh nhé.)

  • Be careful, please.

(Làm ơn, hãy cẩn thận nhé!)

  • Only just file, thank you.

(Tôi chỉ dũa móng thôi, cảm ơn!)

  • I’d like my Nails cut and colored with pink polish.

(Tôi muốn cắt móng và sơn móng màu hồng.)

  • You are to rough.

(Bạn thô bạo quá.)

  • Make it look natural.

(Tôi muốn bạn làm nhìn thật tự nhiên.)

  • What’s the total?

(Của tôi hết bao nhiêu tiền?)

Một số đoạn hội thoại tiếng Anh cơ bản ngành Nails

Một số đoạn hội thoại tiếng Anh cơ bản ngành Nails
Một số đoạn hội thoại tiếng Anh cơ bản ngành Nails

Để áp dụng từ vựng và cấu trúc câu giao tiếp chuyên ngành Nail vào thực tế làm việc. Hãy cùng Khởi Nghiệp Tại Mỹ tham gia xem một số đoạn hội thoại mẫu để nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh hiệu quả cho người Việt ở nước ngoài nhé:..

Đoạn hội thoại mẫu 1

Manicurist: Good morning, welcome to my salon? (Chào buổi sáng, mừng bạn đến với cửa tiệm của tôi.)

Customer: Thank you, I want to make a manicure. (Cảm ơn bạn, tôi muốn làm móng tay.)

Manicurist: What kind of Nails do you like? (Bạn muốn loại móng kiểu gì?)

Customer: I love ballerina Nail and red Nail polish. (Tôi thích dáng móng tay ballerina và sơn màu đỏ.)

Có thể bạn quan tâm:  Kinh doanh tại Hoa Kỳ: Hướng dẫn khởi nghiệp cho người mới

Manicurist: Would you like to make your Nails happy with a cute decoration? (Bạn có muốn móng tay của bạn được trang trí thêm vài hoạ tiết đáng yêu không?)

Customer: Oh some bow or flower is okay? (Một vài cái nơ thì sao?)

Manicurist: Of course, It’s pretty. (Đương niên rồi, nó rất đẹp đó.)

Customer: Oke, Let’s do it. (Được làm nó đi.)

Đoạn hội thoại mẫu 2

Customer: May I have a  pedicure? (Tôi có thể làm móng chân không?)

Nail technician: What do you need to have done? (Quý khách muốn làm gì ạ?)

Customer: I would like to have my Nails painted. (Tôi muốn sơn móng chân.)

Nail technician: Would you like fake Nails or natural Nails? (Quý muốn sơn trên móng giả hay móng thật?)

Customer: Fake Nails and I want my Nail to be longer. (Móng giả và tôi muốn móng của tôi dài hơn.)

Nail technician: Nail tip is oke? And Would you like simple, glitter or art design? (Móng tay giả bằng nhựa thì ổn chứ và bạn muốn làm móng đơn giản, móng nhũ hay vẽ móng tay?)

Customer: Glitter Nail polish and decorate my big toe with charm. (Sơn nhũ và trang trí móng chân cái của tôi với đồ trang trí.)

Nail technician: Oke, pick a color. (Bạn chọn một màu nhũ đi.)

Customer: This one. (Cái này.)

Nail technician: It’s good. (Nó hợp với quý khách đó.)

Đoạn hội thoại mẫu 3

Customer: I’d like to cut down my Nails and a new polish color for my Nails. (Tôi muốn cắt bớt móng và sơn móng tay màu mới?

Manicurist:  Anything else? (Quý khách còn yêu cầu gì nữa không?)

Customer: Make it look natural. (Làm cho móng nhìn tự nhiên nhé).

Manicurist:  First I have to remove the old Nail polish, then I will cut your Nails and apply new Nail polish. Relax your hand. (Đầu tiên tôi sẽ tẩy sơn móng cũ, tiếp đến tôi sẽ cắt móng và sơn màu mới. Thả lỏng tay ra nào)

Customer: How long does it take? (Làm xong khoảng bao lâu?)

Manicurist: It’s been an hour. (Khoảng 1 tiếng)

Manicurist: You are done (Của quý khách đã xong.)

Customer: What’s the total? (Tổng của tôi hết bao nhiêu vậy?)

Manicurist: $150. (150 đô  la)

Customer: Here you are. Keep the change. (Tiền đây. Không cần trả lại tiền dư đâu)

Manicurist: Thank you and see you next time. (Xin cảm ơn và hẹn gặp lại).

Có thể thấy, tiếng Anh giao tiếp ngành Nail là một công cụ quan trọng giúp bạn phá vỡ rào cản ngôn ngữ, mở rộng thị trường và nâng tầm thương hiệu của mình. Bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức nền tảng vững chắc để bạn bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh chuyên ngành. Hãy kiên trì luyện tập, trau dồi vốn từ vựng và áp dụng những mẫu câu, hội thoại mẫu vào thực tế. Chúc bạn thành công trong việc nâng cao trình độ tiếng Anh và đạt được những mục tiêu nghề nghiệp của mình.

About Author
Hoài Thu Nguyễn

Nói không với rác máy tính

View All Articles

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Related Posts