5/5 - (1 bình chọn)

Hướng dẫn từ/thuật ngữ chung cho ngành cắt tóc/thẩm mỹ này được tạo ra bởi PSI nhằm mục đích hỗ trợ việc dịch thuật cho các Bài kiểm tra Quốc gia của PSI. Hướng dẫn bao gồm các thuật ngữ phổ biến được sử dụng trong ngành, cùng với bản dịch tiếng Việt tương ứng.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng có thể có những cách diễn đạt khác nhau cho cùng một thuật ngữ tùy theo khu vực hoặc phương ngữ địa phương tại Việt Nam. Trong bài viết này, hãy cùng Khởi Nghiệp Tại Mỹ khám phá ngay chi tiết các từ, thuật ngữ chung cho ngành cắt tóc, thẩm mỹ của PSI.

Tổng hợp chi tiết các từ, thuật ngữ chung cho ngành cắt tóc, thẩm mỹ của PSI

Tổng hợp chi tiết các từ, thuật ngữ chung cho ngành cắt tóc, thẩm mỹ của PSI
Tổng hợp chi tiết các từ, thuật ngữ chung cho ngành cắt tóc, thẩm mỹ của PSI
Từ/Thuật ngữ Tiếng AnhTừ/Thuật ngữ Tiếng Việt
absorbhấp thụ
adhesivekeo
acidaxit
acid-balanced wavesóng cân bằng axit
acid-based relaxerthuốc giãn dựa trên axit
acidity/alkalinity (pH)độ axit / độ kiềm (pH)
adhesivekeo
alternating currents (AC)dòng điện xoay chiều (AC)
antisepticsát trùng
artificial eyelasheslông mi nhân tạo
astringentchất làm se
bacteriavi khuẩn
blendpha trộn / kết hợp
blow dryer (hair)máy sấy tóc (tóc)
body drapechăn quanh cơ thể
braidingtết tóc
hairbrushbàn chải tóc
Center for Disease Control (CDC)Trung tâm Kiểm soát Dịch bệnh (CDC)
chemical wave rodcon lăn sóng hóa học
chemical waving lotionhóa chất tạo sóng tóc
cleansạch
cleansersữa rửa mặt
cleansinglàm sạch
clipperstông đơ cắt tóc
conditionerdầu xả tóc
densitymật độ
depilatorieshóa chất tẩy lông
dermatologistbác sĩ da liễu
direct current (DC)dòng điện một chiều (DC)
disinfectkhử trùng
disinfectiontẩy trùng
Elasticity of skinđộ đàn hồi của da
ElectrologistKỹ thuật viên điện phân chuyên nghiệp
electrolysisđiện phân
electrolysis machineđiện phân máy
Environmental Protection Agency (EPA)Cơ quan Bảo vệ Môi trường (EPA)
ergonomicscông thái học
exfoliationtẩy da chết
extractionchiết xuất da
facial steamermáy xông hơi mặt
facial treatmentđiều trị mặt
finger bowlbát ngón tay
first aid kitbộ sơ cứu
Hair relaxerchất duỗi tóc bằng hóa chất
chemical wave rodcon lăn sóng hóa học
chemical waving lotionhóa chất tạo sóng tóc
cleansạch
cleansersữa rửa mặt
cleansinglàm sạch
clipperstông đơ cắt tóc
conditionerdầu xả tóc
densitymật độ
depilatorieshóa chất tẩy lông
dermatologistbác sĩ da liễu
direct current (DC)dòng điện một chiều (DC)
disinfectkhử trùng
disinfectiontẩy trùng
Elasticity of skinđộ đàn hồi của da
ElectrologistKỹ thuật viên điện phân chuyên nghiệp
electrolysisđiện phân
electrolysis machineđiện phân máy
Environmental Protection Agency (EPA)Cơ quan Bảo vệ Môi trường (EPA)
ergonomicscông thái học
exfoliationtẩy da chết
extractionchiết xuất da
facial steamermáy xông hơi mặt
facial treatmentđiều trị mặt
finger bowlbát ngón tay
first aid kitbộ sơ cứu
Hair foilslá nhôm dệt
folliclenang
Food and Drug Administration (FDA)Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA)
fungusnấm khuôn
Galvanic treatmentđiều trị galvanic
galvanic lyegalvanic dịch kiềm
Gauzemiếng gạc
Glycolic acidaxit glycolic
grounded electrical outletổ cắm điện nối đất
clipper guardtấm hướng dẫn tông đơ
hair analysisphân tích tóc
hair cliptóc kẹp
hair lighteninglàm sáng tóc
hair RemovalLoại bỏ tóc
hair cuttingcắt tóc
hard waxtẩy lông bằng sáp cứng
infection control precautionsđề phòng kiểm soát nhiễm trùng
inflammationviêm
implementsdụng cụ
isopropyl alcoholrượu isopropyl
keratinizationsự hóa sừng
laserla-de
lightđèn
light-emitting diode light therapy (LED)liệu pháp ánh sáng diode phát sáng (LED)
lipsMôi
lower and lock the hair chairhạ thấp và khóa ghế tóc
magnifying lampđèn lúp
makeuptrang điểm
manicureLàm móng tay
mascara wanddụng cụ bôi mascara
maskMặt nạ chăm sóc da mặt
massageSự xoa bóp
matrixma trận
medical historyTiền sử y tế
Medulla (Hair shaft center)Trung tâm trục tóc
Melanintố màu da
microcurrentdòng điện xoay chiều vi mô
microdermabrasionmài da vi mô
mid shafttóc trục trung tâm
moisturizerKem dưỡng ẩm mặt
multi usesử dụng nhiều lần
nail clipper / nail tip cutterbấm móng tay / máy cắt đầu móng tay
nail care toolsdụng cụ chăm sóc móng
nail conditionstình trạng móng tay
nail growthsự phát triển của móng
nail tipsmẹo móng
nonporouskhông xốp
Occupational Safety and Health AdministrationCơ quan Quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp
oily skinda dầu
open soresvết thương hở
opposite direction of hair growthhướng ngược lại của sự phát triển của tóc
occupational health and safety standards (OSHA)Cơ quan Quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề
nghiệp
palettebảng màu nghệ sĩ
palming the shearscầm kéo trong lòng bàn tay của bạn
pigmentationsắc tố da
pH scaletỷ lệ pH
polish removertẩy sơn móng tay
polymer powderPolymer bột móng tay
porosityđộ xốp
probe insertionsđầu dò chèn
product labelnhãn container
product safetyAn toàn sản phẩm
protectionbảo vệ
razordao cạo
regrowthmọc lại
ringwormnấm ngoài da
rootChân tóc
rosaceabệnh trứng cá đỏ
Safety Data Sheets (SDS)Bảng dữ liệu an toàn (SDS)
Safety precautionsBiện pháp phòng ngừa an toàn
Salicylic acidAxit salicylic
sanitationsự cải thiện môi trường
scalp analysisphân tích da đầu
sculptured nailđiêu khắc móng tay
section the hairphần tóc
shampoo bowlbát gội đầu
shampooinggội đầu
shavingcạo râu
sharps containerHộp đựng vật sắc nhọn
single usesử dụng một lần
skin cancerung thư da
Skin care toolsdụng cụ chăm sóc da
skin conditiontrạng thái da
skin reaction testkiểm tra phản ứng da
skin typeloại da
sodium hydroxideNatri Hidroxit
sterilizationkhử trùng
straight razordao cạo thẳng
hair strand testkiểm tra tóc
sugaringtẩy lông bằng đường
sun exposuregiờ mặt trời
thermalnhiệt
thermal stylingtạo kiểu bằng nhiệt
thermolysisđiện phân nhiệt
threadingtẩy lông sợi
tweezerscái nhíp
ultrasonicsiêu âm thanh
ultraviolettia cực tím
universal precautionsbiện pháp phòng ngừa phổ quát
hand washingrửa tay
waving lotionkem dưỡng da vẫy
waxingtẩy lông bằng sáp
Wood’s lampĐèn UV
workstationtrạm làm việc
Có thể bạn quan tâm:  Người Việt ở Mỹ thay đổi và làm mới cách kinh doanh truyền thống

Tải file chi tiết về từ/thuật ngữ chung cho ngành cắt tóc/thẩm mỹ TẠI ĐÂY.

Giải nghĩa một số thuật nghĩa chuyên ngành được đề cập

Giải nghĩa một số thuật nghĩa chuyên ngành được đề cập
Giải nghĩa một số thuật nghĩa chuyên ngành được đề cập

Acid-based relaxer (thuốc giãn dựa trên axit) là gì? Thuốc giãn dựa trên axit (Acid-based relaxer) là một loại hóa chất được sử dụng trong quá trình nhuộm tóc hoặc duỗi tóc. Thuốc này hoạt động bằng cách làm mềm và làm phẳng cấu trúc của tóc, làm cho nó dễ dàng được duỗi ra hoặc làm thẳng hơn. Thuốc giãn dựa trên axit hoạt động bằng cách làm giảm độ pH của tóc, gây ra sự slippage (tinh chất trơn) giữa các phân tử keratin trong tóc, từ đó làm cho nó dễ dàng thẳng hoặc duỗi. Điều này giúp tạo ra một kiểu tóc mềm mại và mượt mà. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc giãn dựa trên axit cần phải được thực hiện cẩn thận và có sự giám sát của các chuyên gia tóc chuyên nghiệp để tránh các vấn đề như hỏng tóc hoặc tổn thương da đầu.

Astringent (chất làm se) là gì? Astringent là một loại chất có khả năng làm co lại hoặc làm khít các mô, gây ra sự co lại hoặc làm khít da hoặc mô mềm khác. Trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da, astringent thường được sử dụng để làm se lỗ chân lông và làm giảm sự nhờn trên da. Các thành phần astringent thường bao gồm axit salicylic, witch hazel, hoặc các loại acid trái cây. Sản phẩm astringent có thể được sử dụng để làm sạch da, kiểm soát dầu, và giúp làm giảm mụn trứng cá. Tuy nhiên, việc sử dụng astringent quá nhiều có thể làm khô da hoặc gây kích ứng, do đó cần được sử dụng một cách cẩn thận và không nên sử dụng quá mức.

Elasticity of skin (độ đàn hồi của da) là gì? Độ đàn hồi của da (Elasticity of skin) đề cập đến khả năng của da để co lại và phục hồi sau khi bị kéo căng hoặc nén. Da có tính đàn hồi tự nhiên nhờ vào sự hiện diện của các sợi collagen và elastin, hai loại protein quan trọng trong cấu trúc da. Collagen cung cấp cho da sự chắc chắn và định hình, trong khi elastin cho phép da co lại và trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị căng. Độ đàn hồi của da giảm dần theo tuổi tác và do các yếu tố như ánh nắng mặt trời, khói thuốc, stress, và di truyền. Việc duy trì độ đàn hồi của da thông qua chăm sóc da phù hợp, ăn uống lành mạnh, và bảo vệ da khỏi các yếu tố gây hại có thể giúp giữ cho da trông khỏe mạnh và trẻ trung hơn.

Light-emitting diode light therapy (LED) (liệu pháp ánh sáng diode phát sáng (LED)) là gì? Liệu pháp ánh sáng diode phát sáng (LED) sử dụng ánh sáng để cải thiện sức khỏe da, giảm mụn, nếp nhăn và làm tăng sản xuất collagen. Ánh sáng đỏ thường được sử dụng để kích thích sản xuất collagen, trong khi ánh sáng xanh giúp giảm vi khuẩn và kiểm soát dầu da. Đây là một phương pháp an toàn và không gây đau đớn, thường không có thời gian hồi phục và hiếm khi gây tác dụng phụ.

Magnifying lamp (đèn lúp) là gì? Đèn lúp, hay còn gọi là đèn phóng đại, là một loại đèn được tích hợp với một kính lúp để tạo ra hiệu ứng phóng đại khi sử dụng. Đèn lúp thường được sử dụng trong các lĩnh vực y tế, nha khoa, làm đẹp, và thậm chí là trong thủ công mỹ nghệ để xem chi tiết nhỏ và làm việc cần độ chính xác cao. Các ứng dụng phổ biến của đèn lúp bao gồm kiểm tra da, làm móng, điều trị da, nha khoa, và sửa chữa điện tử hoặc các bộ phận nhỏ. Đèn lúp có thể điều chỉnh độ sáng và độ phóng đại để phù hợp với nhu cầu cụ thể của người sử dụng.

Microdermabrasion (mài da vi mô) là gì? Microdermabrasion là một phương pháp làm sạch và làm mới da bằng cách sử dụng thiết bị cơ địa hoặc hóa học nhẹ để loại bỏ lớp ngoại biên của tế bào da chết. Quá trình này giúp kích thích sự sản sinh tế bào mới và tăng cường sản xuất collagen, từ đó cải thiện cấu trúc da và giảm các vấn đề như nếp nhăn, vết thâm, và sẹo. Microdermabrasion thường được sử dụng để làm mờ các vết nám, tàn nhang, và làm đều màu da. Phương pháp này cũng có thể giúp làm giảm vi khuẩn và tạp chất trên da, cải thiện sự lưu thông máu, và làm tăng hiệu quả của sản phẩm chăm sóc da khác.

Làm thế nào để nắm vững từ/thuật ngữ chung cho ngành cắt tóc/thẩm mỹ hiệu quả nhất?

Làm thế nào để nắm vững từ/thuật ngữ chung cho ngành cắt tóc/thẩm mỹ hiệu quả nhất?
Làm thế nào để nắm vững từ/thuật ngữ chung cho ngành cắt tóc/thẩm mỹ hiệu quả nhất?

Để nắm vững từ/thuật ngữ chung cho ngành cắt tóc/thẩm mỹ hiệu quả nhất, bạn có thể áp dụng một số phương pháp sau:

Có thể bạn quan tâm:  Ngoại lệ của Mỹ: Tại sao Mỹ không có hệ thống VAT?

Học tập từ nhiều nguồn

  • Sử dụng Hướng dẫn từ/thuật ngữ chung cho ngành cắt tóc/thẩm mỹ của PSI như một tài liệu tham khảo cơ bản.
  • Tham khảo sách giáo khoa, tài liệu chuyên ngành, và các bài viết online về lĩnh vực cắt tóc/thẩm mỹ.
  • Tham gia các khóa học hoặc chương trình đào tạo về cắt tóc/thẩm mỹ.
  • Giao tiếp với các chuyên gia trong ngành để học hỏi kinh nghiệm và kiến thức của họ.

Áp dụng kiến thức vào thực tế

  • Sử dụng các từ/thuật ngữ trong khi thực hành các kỹ năng cắt tóc/thẩm mỹ.
  • Tham gia các cuộc thi hoặc hoạt động chuyên môn để rèn luyện khả năng sử dụng ngôn ngữ ngành.
  • Viết blog hoặc tạo nội dung về lĩnh vực cắt tóc/thẩm mỹ để củng cố kiến thức và chia sẻ với người khác.

Luyện tập thường xuyên

  • Dành thời gian mỗi ngày để học và ghi nhớ các từ/thuật ngữ mới.
  • Sử dụng các ứng dụng học tập ngôn ngữ hoặc flashcard để hỗ trợ ghi nhớ.
  • Tham gia các nhóm học tập hoặc diễn đàn online để trao đổi và luyện tập sử dụng từ/thuật ngữ.

Kiên nhẫn và không ngừng học hỏi

  • Nắm vững từ/thuật ngữ ngành cắt tóc/thẩm mỹ là một quá trình lâu dài và đòi hỏi sự kiên nhẫn.
  • Đừng ngại mắc lỗi và hãy luôn học hỏi từ những sai lầm của bản thân.
  • Cố gắng tiếp xúc với ngôn ngữ ngành càng nhiều càng tốt để nâng cao khả năng sử dụng của bạn.

Một số mẹo hữu ích khác

  • Học theo nhóm: Việc học tập cùng với những người khác có thể giúp bạn tạo động lực và chia sẻ kiến thức với nhau.
  • Sử dụng các phương pháp học tập phù hợp với bản thân: Mỗi người có một phương pháp học tập riêng. Hãy thử nghiệm các phương pháp khác nhau để tìm ra cách học tập hiệu quả nhất cho bạn.
  • Đặt mục tiêu cụ thể: Việc đặt ra mục tiêu cụ thể sẽ giúp bạn có định hướng học tập rõ ràng và dễ dàng theo dõi tiến độ của bản thân.
  • Tạo môi trường học tập thoải mái: Môi trường học tập thoải mái sẽ giúp bạn tập trung hơn và ghi nhớ kiến thức tốt hơn.

Hướng dẫn từ/thuật ngữ chung cho ngành cắt tóc/thẩm mỹ này là một nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho các chuyên gia trong ngành, cũng như những người đang học nghề hoặc quan tâm đến lĩnh vực này. Hy vọng rằng hướng dẫn này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các thuật ngữ được sử dụng trong ngành và cải thiện khả năng giao tiếp của bạn.

Biên tập viên

Thùy LinhNice life
Nice Life!

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Related Posts